chúa đất
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Cổ) Chủ đất, địa chủ: "chúa đất" chỉ người sở hữu một vùng đất rộng lớn, thường có quyền lực và ảnh hưởng trong khu vực đó.
- (Cổ) Tiểu địa chủ, địa chủ nhỏ: "chúa đất" cũng mang nghĩa chỉ người có đất đai nhưng không thuộc tầng lớp quý tộc cao cấp, thường là những người giàu có ở nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Trong xã hội phong kiến, chủ đất là người sở hữu phần lớn ruộng đất.)
- (Ông ta là một địa chủ nhỏ giàu có ở nông thôn, nhưng không tham gia chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chúa đất" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết cổ điển để chỉ tầng lớp địa chủ.
- Nhân vật chính trong truyện là một chúa đất hà khắc, bóc lột nông dân. (Nhân vật chính trong truyện là một địa chủ hà khắc, bóc lột nông dân.)
"chúa đất" trong ngữ cảnh hiện đại: hiếm khi dùng, chỉ xuất hiện khi nhắc đến lịch sử hoặc các tác phẩm cổ.
- Thuật ngữ "chúa đất" ngày nay ít được sử dụng, thay vào đó là "địa chủ" hay "chủ sở hữu đất". (Thuật ngữ "chúa đất" ngày nay ít được sử dụng, thay vào đó là "địa chủ" hay "chủ sở hữu đất".)
Biến thể và từ gần giống
Địa chủ (danh từ): người sở hữu đất đai, thường dùng trong bối cảnh hiện đại hơn.
- Địa chủ thời phong kiến có quyền lực lớn trong làng xã. (Địa chủ thời phong kiến có quyền lực lớn trong làng xã.)
Chủ đất (danh từ): người sở hữu đất, không mang sắc thái cổ kính.
- Chủ đất này cho nông dân thuê ruộng để canh tác. (Chủ đất này cho nông dân thuê ruộng để canh tác.)
Từ đồng nghĩa
- Địa chủ: người sở hữu đất đai, giàu có.
- Tiểu địa chủ: địa chủ nhỏ, có ít đất hơn.
- Phong kiến địa chủ: tầng lớp địa chủ trong xã hội phong kiến.
Thành ngữ liên quan
- Chúa đất chúa đai: (cổ) chỉ người có quyền lực và sở hữu nhiều đất đai.
- Hắn ta tự xưng là chúa đất chúa đai, nhưng thực chất chỉ là một tên cường hào. (Hắn ta tự xưng là người có quyền lực và nhiều đất đai, nhưng thực chất chỉ là một tên cường hào.)